VeraCrypt
aboutsummaryrefslogtreecommitdiff
path: root/Translations/Language.vi.xml
diff options
context:
space:
mode:
Diffstat (limited to 'Translations/Language.vi.xml')
-rw-r--r--Translations/Language.vi.xml2
1 files changed, 1 insertions, 1 deletions
diff --git a/Translations/Language.vi.xml b/Translations/Language.vi.xml
index 671ecce..62b100a 100644
--- a/Translations/Language.vi.xml
+++ b/Translations/Language.vi.xml
@@ -170,7 +170,7 @@
<control lang="vi" key="IDC_PREF_MOUNT_READONLY">Nạp các tập đĩa kiểu chỉ-đọc lên</control>
<control lang="vi" key="IDC_PREF_MOUNT_REMOVABLE">Nạp các tập đĩa kiểu môi trường chứa rời được lên</control>
<control lang="vi" key="IDC_PREF_OPEN_EXPLORER">Mở cửa sổ Explorer của tập đĩa được nạp lên thành công</control>
- <control lang="en" key="IDC_PREF_TEMP_CACHE_ON_MULTIPLE_MOUNT">Temporary Cache password during "Mount Favorite Volumes" operations</control>
+ <control lang="en" key="IDC_PREF_TEMP_CACHE_ON_MULTIPLE_MOUNT">Temporarily cache password during "Mount Favorite Volumes" operations</control>
<control lang="en" key="IDC_PREF_USE_DIFF_TRAY_ICON_IF_VOL_MOUNTED">Use a different taskbar icon when there are mounted volumes</control>
<control lang="vi" key="IDC_PREF_WIPE_CACHE_ON_AUTODISMOUNT">Xóa mật mã được tạm trữ khi tự-tháo xuống</control>
<control lang="vi" key="IDC_PREF_WIPE_CACHE_ON_EXIT">Xóa mật mã được tạm trữ khi ra khỏi</control>